Trang thông tin tổng hợp
      Trang thông tin tổng hợp
      • Ẩm Thực
      • Kinh Nghiệm Sống
      • Du Lịch
      • Hình Ảnh Đẹp
      • Làm Đẹp
      • Phòng Thủy
      • Xe Đẹp
      • Du Học
      Ẩm Thực Kinh Nghiệm Sống Du Lịch Hình Ảnh Đẹp Làm Đẹp Phòng Thủy Xe Đẹp Du Học
      1. Trang chủ
      2. Du Học
      Mục Lục
      • #1.09 Cách phát âm a trong tiếng Anh
        • #2 Cách phát âm A với phiên âm /æ/
        • #2 Cách phát âm A với phiên âm /eɪ/ đứng trước be, ce, ke, me, pe, te, se, ze
        • #3 Cách phát âm A với phiên âm /ɑː/ đứng trước r là /a:r/
        • #4 Cách phát âm A với phiên âm /ɔː/ khi sau nó là l, ll, lk
        • #5 Cách phát âm A với phiên âm /ɔː/ đứng trước u, w
        • #6 Cách phát âm A với phiên âm /er/ đứng trước re, ir
        • #7 Cách phát âm A với phiên âm /ɪ/ đứng trước ge
        • #8 Cách phát âm A với phiên âm /ə/ đứng đầu 1 từ 2 âm tiết có âm đầu không mang trọng âm
        • #9 Cách phát âm A với phiên âm là /eɪ/ đứng trước y, i
      • #2.Bài luyện tập phát âm A trong tiếng Anh (có đáp án)

      09 Cách phát âm chữ a trong tiếng anh

      avatar
      Henry Nguyễn
      14:54 23/11/2024
      Theo dõi trên

      Mục Lục

      • #1.09 Cách phát âm a trong tiếng Anh
        • #2 Cách phát âm A với phiên âm /æ/
        • #2 Cách phát âm A với phiên âm /eɪ/ đứng trước be, ce, ke, me, pe, te, se, ze
        • #3 Cách phát âm A với phiên âm /ɑː/ đứng trước r là /a:r/
        • #4 Cách phát âm A với phiên âm /ɔː/ khi sau nó là l, ll, lk
        • #5 Cách phát âm A với phiên âm /ɔː/ đứng trước u, w
        • #6 Cách phát âm A với phiên âm /er/ đứng trước re, ir
        • #7 Cách phát âm A với phiên âm /ɪ/ đứng trước ge
        • #8 Cách phát âm A với phiên âm /ə/ đứng đầu 1 từ 2 âm tiết có âm đầu không mang trọng âm
        • #9 Cách phát âm A với phiên âm là /eɪ/ đứng trước y, i
      • #2.Bài luyện tập phát âm A trong tiếng Anh (có đáp án)

      Trang chủ » GIẬT 3 TẦNG QUÀ - IN DẤU TIẾNG ANH

      Trong tiếng Anh, với tổng cộng 9 cách phát âm chữ a trong các trường hợp khác nhau. Điều này có thể gây khó khăn đối với người mới học tiếng Anh. Bài viết này, NativeX sẽ giới thiệu về 9 cách phát âm chữ a trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ cụ thể và bài tập áp dụng cho bạn.

      09 Cách phát âm a trong tiếng Anh

      #2 Cách phát âm A với phiên âm /æ/

      Cách phát âm /æ/ thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả âm “a” ngắn và mở. Để phát âm đúng, bạn cần thực hiện các bước sau:

      • ✓ Bước 1: Đặt lưỡi ở phía sau ở hàm dưới và mở miệng rộng.
      • ✓ Bước 2: Hãy nhớ rằng đây là âm mở, vì vậy không nên kéo lưỡi quá cao hay đưa môi quá gần nhau.
      • ✓ Bước 3: Tạo một âm thanh ngắn và mở bằng cách đưa lưỡi về phía trước một chút và giữ môi hơi căng.

      Ví dụ:

      Back (noun)//bæk/: Lưng, phía sau

      Bad (adjective)/bæd/: Tệ, xấu

      Lamp (noun)//læmp/: Đèn

      Dance (noun)//dæns/: Nhảy múa

      Plant (noun)//plænt/: Cây cỏ

      Bagel (noun)//ˈbeɪɡəl/: Bánh mì bagel

      After (noun)//ˈæftər/: Sau khi

      #2 Cách phát âm A với phiên âm /eɪ/ đứng trước be, ce, ke, me, pe, te, se, ze

      Cách phát âm chữ “a” trong tiếng Anh với phiên âm /eɪ/ thường xuất hiện khi chữ “a” đứng trước các phụ âm như be, ce, ke, me, pe, te, e, và ze. Để phát âm đúng, bạn có thể tuân theo các bước sau:

      • ✓ Bước 1: Đưa lưỡi lên cao hơn một chút so với vị trí bình thường. Mở miệng theo chiều ngang một cách nhẹ nhàng, tạo ra một khoảng trống giữa răng trên và dưới.
      • ✓ Bước 2: Giữ môi ở cùng vị trí, nhưng hạ lưỡi xuống hơn một chút và đưa nó về phía trước hơn.

      Cách phát âm A với phiên âm eɪ

      Ví dụ:

      Make (verb) /meɪk/ : Làm, chế tạo

      Plate (noun) /pleɪt/ : Đĩa

      Gate (noun) /ɡeɪt/ : Cửa ra vào

      Late (adjective) /leɪt/ : Muộn

      Hate (verb) /heɪt/ : Ghét

      Estate (noun) /ɪˈsteɪt/ : Tài sản

      Cease (verb) /siːs/ : Ngừng, dừng lại

      Zeal (noun) /ziːl/ : Nhiệt tình, đam mê

      #3 Cách phát âm A với phiên âm /ɑː/ đứng trước r là /a:r/

      Để phát âm phiên âm /ɑː/ đứng trước “r”, bạn có thể làm theo các bước sau:

      • ✓ Bước 1: Đặt lưỡi ở phía dưới của miệng
      • ✓ Bước 2: Mở miệng ra to, tạo ra một khoảng cách lớn giữa trên và dưới, khi phát âm để không khí thoát ra một cách tự nhiên.

      Ví dụ

      Part (noun) /pɑːrt/ : Phần

      Dark (adjective) /dɑːrk/ : Tối

      Farm (noun) /fɑːrm/ : Nông trại

      Hard (adjective/adverb) /hɑːrd/ : Khó

      Start (verb) /stɑːrt/ : Bắt đầu

      #4 Cách phát âm A với phiên âm /ɔː/ khi sau nó là l, ll, lk

      Để phát âm phiên âm /ɔː/, hãy tham khảo các bước dưới đây:

      • ✓ Bước 1: Mở miệng ra một chút hơn so với khi phát âm /ɑː/. Môi nên được mở rộng theo hình dạng tròn.
      • ✓ Bước 2: Đặt lưỡi ở giữa miệng, phần sau hơn một chút so với vị trí bình thường.
      • ✓ Bước 3: Phát âm “a” với phiên âm /ɔː/ bằng cách tạo ra một âm thanh mở, sau đó làm tròn môi hơn một chút để hoàn thiện âm thanh.

      Ví dụ:

      Wall (noun) /wɔːl/ : Tường

      All (pronoun) /ɔːl/ : Tất cả

      Tall (adjective) /tɔːl/ : Cao

      Small (adjective) /smɔːl/ : Nhỏ

      Fall (verb) /fɔːl/ : Rơi

      Dollar (noun) /ˈdɒlər/ : Đô la

      #5 Cách phát âm A với phiên âm /ɔː/ đứng trước u, w

      Ngoài ra, khi a xuất hiện trước u, w, phát âm của nó là /ɔː/. Cũng giống cách phát âm A với phiên âm /ɔː/ khi sau nó là l, ll, lk, bạn có thể thực hiện các bước sau:

      • ✓ Bước 1: Đầu tiên, hãy mở miệng rộng hơn so với khi phát âm /ɑː/. Môi theo hình dạng tròn.
      • ✓ Bước 2: Đặt lưỡi ở giữa miệng, hơi lui về phía sau so với vị trí bình thường.
      • ✓Bước 3: Phát âm “a” với âm /ɔː/ bằng cách tạo ra một âm thanh mở, sau đó môi được làm tròn hơn một chút để hoàn thiện âm thanh.

      Ví dụ:

      Auto (noun) /ˈɔːtoʊ/ : Ô tô

      Author (noun) /ˈɔːθər/ : Tác giả

      Law (noun) /lɔː/ : Luật

      Saw (verb) /sɔː/ : Nhìn thấy (quá khứ của “see”)

      Draw (verb) /drɔː/ : Vẽ

      Straw (noun) /strɔː/ : Ống hút

      Raw (adjective) /rɔː/ : Thô, chưa chế biến

      Cause (noun) /kɔːz/ : Nguyên nhân

      Lawful (adjective) /ˈlɔːfəl/ : Hợp pháp

      #6 Cách phát âm A với phiên âm /er/ đứng trước re, ir

      Để phát âm a với phiên âm /ər/, bạn có thể thực hành theo các bước sau:

      • ✓ Bước 1: Mở miệng một chút, giữ cổ họng và cơ miệng thư giãn
      • ✓ Bước 2: Đưa lưỡi về phía sau và giữ nó trong tư thế mà nó không chạm vào các phần khác của miệng.
      • ✓ Bước 3: Tạo ra âm /ə/, một âm thanh mở và nhẹ.
      • ✓ Bước 4: Thêm vào đó âm /r/ bằng cách thực hiện một tiếng “r” sau. Điều này không làm thay đổi vị trí của lưỡi nhiều, nhưng tạo ra âm /r/.

      Ví dụ:

      Fare (noun) /fer/ : Giá vé

      Care (noun) /ker/ : Sự quan tâm

      Rare (adjective) /rer/ : Hiếm

      Stare (verb) /ster/ : Nhìn chằm chằm

      Share (verb) /ʃer/ : Chia sẻ

      Square (noun) /skwer/ : Hình vuông

      Dare (verb) /der/ : Dám

      Declare (verb) /dɪˈklɛr/ : Tuyên bố

      Repair (verb) /rɪˈpɛr/ : Sửa chữa

      Impair (verb) /ɪmˈpɛr/ : Làm hỏng, làm suy yếu

      #7 Cách phát âm A với phiên âm /ɪ/ đứng trước ge

      Để phát âm phiên âm /ɪ/, hãy làm theo các bước sau:

      • ✓ Bước 1: Mở miệng một chút và giữ lưỡi ở hàm dưới của miệng
      • ✓ Bước 2: Tạo ra âm /ɪ/ bằng cách nâng lưỡi lên một chút, làm cho mặt trên của lưỡi chạm vào phía dưới của răng trên một cách nhẹ.

      Cách phát âm A với phiên âm ɪ

      Ví dụ:

      Image (noun) /ˈɪmɪdʒ/ : Hình ảnh

      Village (noun) /ˈvɪlɪdʒ/ : Làng

      Courage (noun) /ˈkʌrɪdʒ/ : Can đảm

      Message (noun) /ˈmɛsɪdʒ/ : Tin nhắn

      Bridge (noun) /brɪdʒ/ : Cây cầu

      College (noun) /ˈkɒlɪdʒ/ : Trường đại học

      #8 Cách phát âm A với phiên âm /ə/ đứng đầu 1 từ 2 âm tiết có âm đầu không mang trọng âm

      Cách phát âm âm /ə/:

      • ✓ Bước 1: Giữ môi và cổ họng của bạn ở trạng thái tự nhiên và thoải mái.
      • ✓ Bước 2: Lưỡi nên đặt ở giữa miệng mà không chạm vào bất kỳ phần nào của răng.
      • ✓ Bước 3: Phát âm âm /ə/ ngắn và nhẹ.

      Ví dụ:

      Abandon (verb) /əˈbændən/ : Bỏ rơi

      Against (preposition) /əˈɡɛnst/ : Phản đối

      Ahead (adverb) /əˈhɛd/ : Phía trước

      Address (noun) /əˈdrɛs/ : Địa chỉ

      Again (adverb) /əˈɡɛn/ : Lại

      Agree (verb) /əˈɡri/ : Đồng ý

      Arrange (verb) /əˈreɪndʒ/ : Sắp xếp

      Attempt (verb) /əˈtɛmpt/ : Cố gắng

      Average (adjective) /ˈævərɪdʒ/ : Trung bình

      Afford (verb) /əˈfɔrd/ : Có khả năng mua

      #9 Cách phát âm A với phiên âm là /eɪ/ đứng trước y, i

      • ✓ Bước 1: Mở miệng rộng và giữ cổ họng thoải mái.
      • ✓ Bước 2: Bắt đầu bằng cách tạo âm /e/, nâng lưỡi lên đến gần răng trên và làm miệng hơi đóng lại so với vị trí mở nhất.
      • ✓ Bước 3: Di chuyển lưỡi về phía trước một chút và làm cho môi mở rộng hơn một chút để tạo thêm âm /I/.

      Cách phát âm A với phiên âm là eɪ đứng trước y, i

      Lưu ý: Kết hợp hai âm thanh trên để tạo ra âm /eɪ/ một cách nhanh chóng

      Ví dụ:

      Baby (noun) /ˈbeɪbi/ : Em bé

      Lady (noun) /ˈleɪdi/ : Bà, phụ nữ

      Daily (adjective/adverb) /ˈdeɪli/ : Hằng ngày

      Daisy (noun) /ˈdeɪzi/ : Hoa cúc

      Railway (noun) /ˈreɪlweɪ/ : Đường sắt

      Delay (noun/verb) /dɪˈleɪ/ : Trễ, hoãn

      Fairy (noun) /ˈferi/ : Tiên, phù thủy

      Sail (verb) /seɪl/ : Đi tàu

      Mail (noun) /meɪl/ : Thư

      Tail (noun) /teɪl/ : Đuôi

      Bài luyện tập phát âm A trong tiếng Anh (có đáp án)

      Chọn từ có chữ “a” có cách phát âm khác so với các từ còn lại:

      1. A. Car B. Far C. Start D. Smart
      2. A. Map B. Lap C. Flap D. Laugh
      3. A. Glass B. Grass C. Pass D. Class
      4. A. Can B. Man C. Hand D. Sand
      5. A. Black B. Back C. Track D. Stack
      6. A. Cake B. Bake C. Lake D. Fake
      7. A. Hat B. Fate C. Mate D. Late
      8. A. Name B. Same C. Came D. Game
      9. A. Plan B. Plant C. Play D. Plank
      10. A. Bat B. Beat C. Seat D. Meat

      Đáp án:

      1. D
      2. D
      3. B
      4. A
      5. A
      6. A
      7. B
      8. A
      9. C
      10. A

      Bài viết cung cấp cho bạn thông tin hữu ích về cách phát âm chữ A trong tiếng Anh. Bài viết cũng đi kèm với ví dụ cụ thể và bài tập áp dụng giúp bạn thực hành phân biệt các cách phát âm chữ A. Hy vọng qua bài viết của NativeX, bạn sẽ có thêm kiến thức để ứng dụng trong bài thi và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

      Tác giả: NativeX

      0 Thích
      Chia sẻ
      • Chia sẻ Facebook
      • Chia sẻ Twitter
      • Chia sẻ Zalo
      • Chia sẻ Pinterest
      In
      • Điều khoản sử dụng
      • Chính sách bảo mật
      • Cookies
      • RSS
      • Điều khoản sử dụng
      • Chính sách bảo mật
      • Cookies
      • RSS

      Trang thông tin tổng hợp trungtamgiasuhanoi

      Website trungtamgiasuhanoi là blog chia sẻ vui về đời sống ở nhiều chủ đề khác nhau giúp cho mọi người dễ dàng cập nhật kiến thức. Đặc biệt có tiêu điểm quan trọng cho các bạn trẻ hiện nay.

      © 2025 - Trungtamgiasu

      Kết nối với Trungtamgiasu

      vntre
      vntre
      vntre
      vntre
      vntre
      Thời tiết lai châu Hi88 M88
      Trang thông tin tổng hợp
      • Trang chủ
      • Ẩm Thực
      • Kinh Nghiệm Sống
      • Du Lịch
      • Hình Ảnh Đẹp
      • Làm Đẹp
      • Phòng Thủy
      • Xe Đẹp
      • Du Học
      Đăng ký / Đăng nhập
      Quên mật khẩu?
      Chưa có tài khoản? Đăng ký